Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pearl diver
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɝ
l
ˈ
d
aɪ
v
ɚ/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người lặn tìm ngọc trai
danh từ
A person who dives for pearls.
2
Người làm nghề rửa bát
danh từ
A person who works as a dishwasher.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pearl diver
Dạng gốc
(base form)
pearl diver
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người lặn tìm ngọc trai
2
Người làm nghề rửa bát
1
Người lặn tìm ngọc trai
2
Người làm nghề rửa bát
1
Người lặn tìm ngọc trai
2
Người làm nghề rửa bát