Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peanut paste
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
iː
n
ʌ
t
ˈ
p
æ
s
t
eɪ
/
US
/ˈ
p
i
ˌ
n
ʌ
t
ˈ
p
ɑ
s
t
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Bơ đậu phộng
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
peanut butter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peanut paste
Dạng gốc
(base form)
peanut paste
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bơ đậu phộng
1
Bơ đậu phộng
1
Bơ đậu phộng