Dịch

peanut paste

danh từ (noun)
UK/ˈpiːnʌt ˈpæsteɪ/US/ˈpiˌnʌt ˈpɑsteɪ/

Nghĩa chính

  1. Bơ đậu phộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)peanut butter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peanut pasteDạng gốc (base form)
  2. peanut pastesSố nhiều (plural)

AI