peaknik
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tin rằng điểm dầu cao điểm đang đến gầndanh từOne who believes that the peak oil point is approaching.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peaknikDạng gốc (base form)
- peakniksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , “,” . , “ ” . , , , .