Dịch

peaknik

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tin rằng điểm dầu cao điểm đang đến gầndanh từOne who believes that the peak oil point is approaching.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peaknikDạng gốc (base form)
  2. peakniksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , “,” . , “ ” . , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI