Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peakedly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách đỉnh cao
trạng từ
In a peaked manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peakedly
Dạng gốc
(base form)
more peakedly
So sánh hơn
(comparative)
most peakedly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
peaked
+
-ly
AI
1
Một cách đỉnh cao
1
Một cách đỉnh cao
1
Một cách đỉnh cao