Dịch

peak hour

danh từ (noun)
US/ˈpik ˈaʊɚ/

Nghĩa chính

  1. Giờ cao điểmdanh từRush hour.
  2. Liên quan đến thời kỳ cao điểm về giao thông và vận tảidanh từđứng trước danh từ (attributive)Relating to peak periods in traffic and transportation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peak hourDạng gốc (base form)
  2. peak hoursSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .

AI