Dịch

peacock ore

danh từ (noun)
UK/ˈpiːkɒk ˈɔː/US/ˈpikɑk ˈoɹ/

Nghĩa chính

  1. Bornite.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI