Dịch

peace silk

danh từ (noun)
US/ˈpis ˈsɪlk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ahimsa silkdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of ahimsa silk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peace silkDạng gốc (base form)
  2. peace silksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI