Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peace silk
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
i
s
ˈ
s
ɪ
l
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ahimsa silk
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of ahimsa silk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peace silk
Dạng gốc
(base form)
peace silk
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ahimsa silk
AI
1
Đồng nghĩa với ahimsa silk
1
Đồng nghĩa với ahimsa silk
1
Đồng nghĩa với ahimsa silk