Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
peace agreement
US
/ˈ
p
i
s
ə
ˈ
ɡ
ɹ
i
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Hiệp định hòa bình
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
peace agreements
Các hiệp định hòa bình
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
acuerdo de paz
giống đực
Hiệp định hòa bình
AI
1
Hiệp định hòa bình
1
Hiệp định hòa bình
1
Hiệp định hòa bình