Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pea flour
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
i
ˈ
f
l
aʊ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với peasemeal
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of peasemeal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pea flour
Dạng gốc
(base form)
pea flour
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
peasemeal
Nguồn gốc
(etymology)
pea
+
flour
AI
1
Đồng nghĩa với peasemeal
1
Đồng nghĩa với peasemeal
1
Đồng nghĩa với peasemeal