Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pea crab
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
i
ˈ
k
ɹ
æ
b
/
Nghĩa chính
1
Loài cua thuộc chi Pinnotheres
danh từ
A crab of the genus Pinnotheres.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pea crab
Dạng gốc
(base form)
pea crab
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pinnothere
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cangrejo guisante
giống đực
Cua đậu
AI
1
Loài cua thuộc chi Pinnotheres
1
Loài cua thuộc chi Pinnotheres
1
Loài cua thuộc chi Pinnotheres