Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pct
A2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phần trăm
danh từ
Abbreviation of percent.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
por ciento
Phần trăm
porcentaje
Tỷ lệ phần trăm, phần trăm
porcentual
Phần trăm
AI
1
Phần trăm
1
Phần trăm
1
Phần trăm