Dịch

payroller

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó trong bảng lương; một người kiếm được tiền lươngdanh từSomeone on a payroll; someone who earns a salary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. payrollerDạng gốc (base form)
  2. payrollersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • : " . D'Amico .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI