payroller
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó trong bảng lương; một người kiếm được tiền lươngdanh từSomeone on a payroll; someone who earns a salary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- payrollerDạng gốc (base form)
- payrollersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- : " . D'Amico .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha