Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
payback time
US
/ˈ
p
eɪ
ˌ
b
æ
k
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Thời điểm trả giá
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
energy payback time
danh từ
danh từ
Lượng thời gian cần thiết để một hệ thống năng lượng tái tạo tạo ra cùng một lượng năng lượng được sử dụng để sản xuất chính hệ thống đó
AI
1
Thời điểm trả giá
1
Thời điểm trả giá
1
Thời điểm trả giá