Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pawner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem pawn
danh từ
One who pawns an item.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pawner
Dạng gốc
(base form)
pawner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pawn
+
-er
AI
1
Xem pawn
1
Xem pawn
1
Xem pawn