Nghĩa chính
- Bánh xốp phủ kem và trái câydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A meringue dessert usually topped with fruit and cream.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pavlovaDạng gốc (base form)
- pavlovasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- — — .
Họ từ (word family)
cùng gốc pavlovaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NgaПавлов