Dịch

paving tile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với floor tiledanh từSynonym of floor tile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paving tileDạng gốc (base form)
  2. paving tilesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI