paunce
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mảnh áo giáp che bụng hoặc phần dưới cơ thểdanh từA piece of armour which covers the abdomen or lower body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paunceDạng gốc (base form)
- pauncesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipaunce
- từ tiếng Pháp cổpance
- từ tiếng Pháp trung đạipans
Cùng gốc (doublet)paunch
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)