Dịch

paunce

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mảnh áo giáp che bụng hoặc phần dưới cơ thểdanh từA piece of armour which covers the abdomen or lower body.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paunceDạng gốc (base form)
  2. pauncesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipaunce
  2. từ tiếng Pháp cổpance
  3. từ tiếng Pháp trung đạipans

Cùng gốc (doublet)paunch

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI