Dịch

Paula

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng của một nữ từ tiếng Latindanh từ riêngA female given name from Latin.

Cụm từ (phrase)

De Pauladanh từ riêngMột họ từ tiếng Tây Ban Nha
Santa Pauladanh từ riêngThành phố ở Quận Ventura, California, Hoa Kỳ

Ví dụ

  • , .Theo Paula Grayson, trả cho người dân theo cách này thì tốt hơn.
  • , ? . .
  • .

AI