Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Walker, Alabamadanh từ riêngAn unincorporated community in Walker County, Alabama.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận San Bernardino, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in San Bernardino County, California.
- Thị trấn ở Quận Ford, Illinoisdanh từ riêngA township in Ford County, Illinois.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Patton Villagedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lassen, California, Hoa Kỳ |
| Patton's sprucedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mountain hemlock |
| Patton's hemlockdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mountain hemlock |
| Patton's long-tongued batdanh từ | danh từ | Hsunycteris pattoni, một loại dơi có nguồn gốc từ Bolivia, Colombia, Ecuador và Peru |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clark và Quận Edgar
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clark và Quận Edgar, IllinoisAn unincorporated community in Clark County and Edgar County, Illinois.