Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pattern matching
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
t
ɚ
n
ˈ
m
æ
tʃ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Khớp mẫu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the act of checking some sequence of tokens for the presence of the constituents of a pattern
AI
1
Khớp mẫu
1
Khớp mẫu
1
Khớp mẫu