Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pattern hoe
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
t
ɚ
n
ˈ
h
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Italian hoe
danh từ
Synonym of Italian hoe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pattern hoe
Dạng gốc
(base form)
pattern hoe
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Italian hoe
AI
1
Đồng nghĩa với Italian hoe
1
Đồng nghĩa với Italian hoe
1
Đồng nghĩa với Italian hoe