Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patrol boat
danh từ
(noun)
UK
/
p
ə
ˈ
t
ɹ
əʊ
l
ˈ
b
əʊ
t
/
US
/
p
ə
ˈ
t
ɹ
oʊ
l
ˈ
b
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Tàu tuần tra
danh từ
A relatively small naval vessel designed for coastal defence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patrol boat
Dạng gốc
(base form)
patrol boat
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
patrullero
giống đực
Thuyền tuần tra
patrullera
giống cái
Thuyền tuần tra
AI
1
Tàu tuần tra
1
Tàu tuần tra
1
Tàu tuần tra