Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patristically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem patristic
trạng từ
In a patristic manner.
Nguồn gốc
(etymology)
patristic
+
-ally
AI
1
Xem patristic
1
Xem patristic
1
Xem patristic