Dịch

patine

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phủ lên một vật thể một lớp gỉ, do quá trình oxy hóa tự nhiên hoặc do quá trình lão hóa mô phỏngđộng từTo coat an object with a patina, either from natural oxidation or simulated aging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patineNguyên thể (infinitive)
  2. patinesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. patinedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. patiningPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cái đĩa
  1. A plate.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháppatine

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI