Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
patination
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng có gỉ đồng
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The application of a patina.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patination
Dạng gốc
(base form)
patination
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
patina
+
-ation
Ví dụ
Modern
Art
Foundry
:
Sculpture
retouching
,
casting
,
finishing
and
patination
.
AI
1
Tình trạng có gỉ đồng
1
Tình trạng có gỉ đồng
1
Tình trạng có gỉ đồng