Dịch

patination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng có gỉ đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The application of a patina.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patinationDạng gốc (base form)
  2. patinationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : , , .

AI