Dịch

patinate

tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Có một lớp gỉtính từkhông so sánh (not comparable)Having a patina.
  2. Phủ một lớp gỉđộng từngoại động từ (transitive)To coat with a patina.
  3. Được phủ một lớp gỉđộng từnội động từ (intransitive)To become coated with a patina.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patinateNguyên thể (infinitive)
  2. patinatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. patinatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. patinatingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : .
  • , 377 Perton , ; […]

AI