Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patient dumping
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
eɪ
ʃ
ə
n
t
ˈ
d
ʌ
m
p
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với homeless dumping
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of homeless dumping.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
homeless dumping
AI
1
Đồng nghĩa với homeless dumping
1
Đồng nghĩa với homeless dumping
1
Đồng nghĩa với homeless dumping