patience is a virtue
cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
- Tốt hơn là nên kiên nhẫn hơn là thiếu kiên nhẫncụm từIt is better to be patient than impatient.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .