Nghĩa chính
- Dục tốc bất đạt; nôn nóng, muốn nhanh thì thường hỏng việc, không đạt được kết quảcụm từBeing too hasty leads to wasteful mistakes.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Dục tốc bất đạt.
- .
- . " "?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)