Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pathoscore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thước đo ước tính về khả năng gây bệnh
danh từ
An estimated numerical measure of pathogenicity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pathoscore
Dạng gốc
(base form)
pathoscore
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
patho-
+
score
AI
1
Thước đo ước tính về khả năng gây bệnh
1
Thước đo ước tính về khả năng gây bệnh
1
Thước đo ước tính về khả năng gây bệnh