Dịch

pathological coupling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với content couplingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of content coupling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pathological couplingDạng gốc (base form)
  2. pathological couplingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI