Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paternal orphan
danh từ
(noun)
UK
/
p
ə
ˈ
t
ɜː
.
n
ə
l
ˈ
ɔː
f
ə
n
/
US
/
p
ə
ˈ
t
ɜɹ.
n
ə
l
ˈɔɹ
f
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đứa trẻ có cha đã qua đời
danh từ
A child whose father has died.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paternal orphan
Dạng gốc
(base form)
paternal orphan
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đứa trẻ có cha đã qua đời
1
Đứa trẻ có cha đã qua đời
1
Đứa trẻ có cha đã qua đời