Dịch

pastry cook

danh từ (noun)
UK/ˈpeɪstɹi ˈkʊk/US/ˈpeɪstɹi ˈkʊk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pastry chefdanh từSynonym of pastry chef.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pastry cookDạng gốc (base form)
  2. pastry cooksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • . .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI