Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với pastry chefdanh từSynonym of pastry chef.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pastry cookDạng gốc (base form)
- pastry cooksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- . .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha