Dịch

pastness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của quá khứdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being past.
  2. Kết quả hoặc sản phẩm của quá khứdanh từđếm được (countable)The result or product of being past.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pastnessDạng gốc (base form)
  2. pastnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

AI