pastness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của quá khứdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being past.
- Kết quả hoặc sản phẩm của quá khứdanh từđếm được (countable)The result or product of being past.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pastnessDạng gốc (base form)
- pastnessesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa