Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pastable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được dán
tính từ
không so sánh
(not comparable)
capable of being pasted.
Nguồn gốc
(etymology)
paste
+
-able
Ví dụ
Text
is
searchable
,
sortable
,
copyable
,
pastable
,
printable
and
forwardable
.
AI
1
Có khả năng được dán
1
Có khả năng được dán
1
Có khả năng được dán