Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
past few weeks
US
/ˈ
p
æ
s
t
ˈ
f
j
u
ˈ
w
i
k
s
/
Nghĩa chính
1
Vài tuần qua, vài tuần gần đây
the recent several weeks
Ví dụ
I've
been
busy
the
past
few
weeks
.
Mình đã bận rộn trong vài tuần qua.
AI
1
Vài tuần qua
1
Vài tuần qua
1
Vài tuần qua