Nghĩa chính
- Hình thức an tử trong đó thiết bị hoặc quy trình được sử dụng để duy trì sự sống của ai đó bị dừng lạidanh từkhông đếm được (uncountable)A form of euthanasia where equipment or procedures used to sustain someone's life is halted.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa