Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
passive aggressor
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
æ
s
.
ɪ
v
ə
ˈ
ɡ
ɹɛ
s
ə
/
US
/ˈ
p
æ
s
ɪ
v
ə
ˈ
ɡ
ɹɛ
s
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào sự xâm lược thụ động
danh từ
One who engages in passive-aggression.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
passive aggressor
Dạng gốc
(base form)
passive aggressor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tham gia vào sự xâm lược thụ động
1
Người tham gia vào sự xâm lược thụ động
1
Người tham gia vào sự xâm lược thụ động