passional
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sách kể những nỗi chịu đựng thống khổ của những kẻ chết vì đạodanh từa book describing sufferings of martyrs
- Say mê; (thuộc) tình dụctính từcharacterized by passion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- passionalDạng gốc (base form)
- passionalsSố nhiều (plural)
- more passionalSo sánh hơn (comparative)
- most passionalSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha