Dịch

passional

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sách kể những nỗi chịu đựng thống khổ của những kẻ chết vì đạodanh từa book describing sufferings of martyrs
  2. Say mê; (thuộc) tình dụctính từcharacterized by passion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. passionalDạng gốc (base form)
  2. passionalsSố nhiều (plural)
  3. more passionalSo sánh hơn (comparative)
  4. most passionalSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

passion-al

  1. từ tiếng Anh trung đạipassional
  2. từ tiếng Latinh muộnpassiōnālis

AI