Dịch

passion pop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại rượu vang sủi hương trái cây có giá rất rẻdanh từkhông đếm được (uncountable)Any very cheap, fruity sparkling wine.

Ví dụ

  • . .
  • , cheap-shit , .

AI