Nghĩa chính
- Rạp hát dành cho người lái xe vào hoặc một địa điểm công cộng hoặc riêng tư hẻo lánh, không có ánh sáng hoặc thiếu ánh sáng, đặc biệt coi đó là nơi thân mậtdanh từA drive-in theatre or other unlit or dimly-lit secluded public or private location, with particular reference to it as a place of intimacy.
- Các nơi thường xuyên xảy ra hoạt động tình dụcdanh từAny place where sexual activity commonly occurs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- passion pitDạng gốc (base form)
- passion pitsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- some-place . . 95. .
- , de-coupled , .
- , - , , , medium-size .