Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pass one's way
động từ
(verb)
UK
/ˈ
p
æ
s
w
ʌ
n
z
ˈ
w
eɪ
/
US
/ˈ
p
ɑː
s
w
ʌ
n
z
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đi đi; khởi hành
động từ
Be gone; depart.
Ví dụ
this
is
no
haunt
for
revellers
and
gallants
—
pass
your
way
.
AI
1
Đi đi
1
Đi đi
1
Đi đi