Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pass degree
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
æ
s
d
ɪ
ˈ
ɡ
ɹ
iː
/
US
/ˈ
p
ɑː
s
d
ɪ
ˈ
ɡ
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Hạng thứ
danh từ
A degree obtained without honours.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pass degree
Dạng gốc
(base form)
pass degree
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hạng thứ
1
Hạng thứ
1
Hạng thứ