Dịch

pass current

động từ (verb)
UK/ˈpæs ˈkʌɹənt/US/ˈpɑːs ˈkʌɹənt/

Nghĩa chính

  1. Được thừa nhận, được dư luận chung công nhận là đúng (là thật)động từOf money, bills, etc.: to be accepted as genuine.

AI