Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pass current
động từ
(verb)
UK
/ˈ
p
æ
s
ˈ
k
ʌ
ɹ
ə
n
t
/
US
/ˈ
p
ɑː
s
ˈ
k
ʌ
ɹ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Được thừa nhận, được dư luận chung công nhận là đúng (là thật)
động từ
Of money, bills, etc.: to be accepted as genuine.
AI
1
Được thừa nhận
1
Được thừa nhận
1
Được thừa nhận