Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pasher
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người pashes (snogs, hôn)
danh từ
One who pashes (snogs, kisses).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pasher
Dạng gốc
(base form)
pasher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pash
+
-er
Ví dụ
‘
And
seeing
you
told
me
you
′
re
such
a
good
pasher
,
you
can
kiss
me
goodnight
if
you
like
.’
My
boyfriend
is
such
a
good
pasher
!
AI
1
Người pashes (snogs, hôn)
1
Người pashes (snogs, hôn)
1
Người pashes (snogs, hôn)