Dịch

pashadom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc địa vị của một pashadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of a pasha.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pashadomDạng gốc (base form)
  2. pashadomsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI