Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pasghetti
danh từ
(noun)
US
/
p
ə
ˈ
s
k
ɛ
t
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Spaghetti.
chưa dịch
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pasghetti
Dạng gốc
(base form)
pasghetti
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
My
hostess
and
I
eat
quiche
,
the
girls
spaghetti
.
Pasghetti
.
They
giggle
.
"
I
love
pasghetti
!
"
Terry
and
Nobody
sat
by
the
large
kitchen
window
[...]
AI
1
Spaghetti
1
Spaghetti
1
Spaghetti