Dịch

pascalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là phương pháp bảo quản và tiệt trùng thực phẩm thông qua việc sử dụng áp suất caodanh từkhông đếm được (uncountable)A method of preserving and sterilizing food through the use of high pressure.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ( ).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI