Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pascalized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được bảo quản bằng phương pháp pascalization
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preserved by means of pascalization.
AI
1
Được bảo quản bằng phương pháp pascalization
1
Được bảo quản bằng phương pháp pascalization
1
Được bảo quản bằng phương pháp pascalization