Dịch

partydom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thế giới của những bữa tiệc; tiệc tùng; sự vui chơidanh từkhông đếm được (uncountable)The world of parties; partying; revelry

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; .
  • ; , Bali's , , .

AI